3DHỌC VIỆN IN3D

So sánh công nghệ in 3D

Đối chiếu nhanh 5 công nghệ phổ biến nhất theo các tiêu chí quan trọng khi chọn.

Tiêu chíFDMSLASLSMJFSLM/DMLS
Vật liệuNhựa nhiệt dẻoResinBột nylonBột nylonBột kim loại
Dung sai±0,2 mm±0,05–0,1 mm±0,3%±0,3%±0,1 mm
Bề mặtVân lớpRất mịnCát mịnCát mịn xámThô, cần gia công
Cơ tínhKhá, dị hướngTrung bình, giònTốt, gần đẳng hướngTốt, đẳng hướngRất cao
SupportCầnCầnKhông (bột đỡ)Không (bột đỡ)Cần (kim loại)
Chi ph퀀€€€€€€€€
Khổ inLớn (tới 500mm+)VừaVừaVừaNhỏ–vừa
Vùng thắngMẫu thử, đồ gáMẫu đẹp, chi tiết nétChức năng, lô nhỏLô 100–1.000Kim loại phức tạp

€ = chi phí tương đối thấp → €€€€ = cao. Đọc thêm về từng công nghệ trong chủ đề Công nghệ.