Vật liệu
Nhựa, resin, kim loại & đặc tính
18 bài viết
Composite sợi carbon và sợi thủy tinh trong in 3D
Nhựa gia cường sợi carbon/thủy tinh cứng hơn, ổn định hơn nhựa thường. Phân biệt sợi ngắn (chopped) và sợi liên tục (continuous), cùng ứng dụng và lưu ý khi in.
In 3D inox 316L — thép không gỉ kháng ăn mòn, đạt chuẩn thực phẩm
Inox 316L là thép không gỉ kháng ăn mòn cao, dẻo dai, đạt chuẩn thực phẩm/y tế. Vật liệu kim loại in 3D cân bằng nhất giữa độ bền, chống ăn mòn và chi phí.
In 3D nhôm AlSi10Mg — hợp kim nhôm phổ biến nhất cho chi tiết nhẹ
AlSi10Mg là hợp kim nhôm phổ biến nhất trong in 3D kim loại — nhẹ, tản nhiệt tốt, bền 330–430 MPa. Tìm hiểu đặc tính, so với nhôm CNC và ứng dụng.
Nhựa ABS trong in 3D — bền va đập, chịu nhiệt, nhưng kén máy
ABS bền va đập và chịu nhiệt tới 95°C, gia công lại được — nhưng co ngót cao nên dễ cong vênh. Tìm hiểu đặc tính, cách xử lý và khi nào nên dùng.
Nhựa ASA trong in 3D — ABS phiên bản ngoài trời
ASA có cơ tính tương đương ABS nhưng kháng UV vượt trội và ít cong vênh hơn — lựa chọn số một cho chi tiết in 3D dùng ngoài trời. Đặc tính, ưu nhược và ứng dụng.
Nhựa PC (Polycarbonate) trong in 3D — cứng, dai, chịu nhiệt
Polycarbonate kết hợp độ cứng, độ dai và chịu nhiệt ~110-120°C — vật liệu FDM mạnh cho chi tiết chịu tải gần nguồn nhiệt. Đặc tính, thách thức khi in và ứng dụng.
Nhựa PETG trong in 3D — điểm ngọt giữa dễ in và bền
PETG kết hợp ưu điểm của PLA (dễ in) và ABS (dai, chịu nhiệt) — dai, kháng hóa chất, dễ in. Vật liệu đa dụng được nhiều kỹ sư chọn mặc định.
Nhựa PLA trong in 3D — đặc tính, độ bền và khi nào nên dùng
PLA là vật liệu in 3D phổ biến nhất — dễ in, rẻ, cứng nhưng chịu nhiệt kém. Tìm hiểu đặc tính, ưu nhược và khi nào PLA là lựa chọn đúng.
Nhựa TPU trong in 3D — in chi tiết dẻo, đàn hồi như cao su
TPU cho phép in các chi tiết mềm, đàn hồi như cao su với độ cứng shore 85–95A. Tìm hiểu cách chọn độ cứng shore, ưu nhược và ứng dụng.
Nylon PA11 và PA12 — vật liệu bền dai cho chi tiết chức năng
PA11 và PA12 là hai loại nylon chủ lực của in 3D SLS và FDM — dai, chịu mỏi, chịu mài mòn tốt. Khác biệt giữa PA11 (sinh học) và PA12, và khi nào dùng loại nào.
Nylon PA12 trong in 3D — vật liệu chủ lực cho chi tiết chức năng
PA12 là vật liệu số một cho chi tiết in 3D dùng thật — bền mỏi, tự bôi trơn, kháng hóa chất, cơ tính gần nhựa ép. Tìm hiểu đặc tính và ứng dụng.
PEEK và ULTEM — nhựa siêu hiệu năng thay thế kim loại
PEEK và ULTEM (PEI) là nhóm nhựa siêu hiệu năng chịu nhiệt 170-250°C, bền hóa chất, chống cháy — dùng trong hàng không, y tế, dầu khí để thay kim loại. Đặc tính và điều kiện in.
PLA+ và các biến thể PLA — nâng cấp vật liệu dễ in nhất
PLA+ , Silk PLA, Matte PLA, PLA phụ gia carbon/gỗ — các biến thể cải tiến của PLA thường. Khác biệt thực sự là gì và khi nào chọn loại nào cho chi tiết của bạn.
Nhựa resin trong in 3D — các dòng resin và cách chọn đúng
Resin quang hóa cho bề mặt mịn và độ nét cao nhất trong in 3D. Tìm hiểu các dòng resin (standard, tough, flexible, high-temp, clear) và cách chọn theo ứng dụng.
Vật liệu in 3D sợi carbon (PA-CF) — cứng vững cao, nhẹ, bền nhiệt
Nhựa gia cường sợi carbon (PA-CF) cho độ cứng vững vượt trội, nhẹ và ổn định nhiệt. Tìm hiểu cơ chế gia cường, giới hạn và ứng dụng đồ gá, EOAT.
In 3D titan Ti6Al4V — bền/nhẹ vô địch, tương thích sinh học
Titan Ti6Al4V là hợp kim titan phổ biến nhất trong in 3D kim loại — bền 900–1.100 MPa, nhẹ hơn thép 40%, tương thích sinh học. Ứng dụng hàng không, y tế.
In 3D an toàn thực phẩm — sự thật về vật liệu tiếp xúc đồ ăn
Nhựa an toàn thực phẩm" không đồng nghĩa "chi tiết in ra an toàn thực phẩm". Vì sao khe vân lớp, đầu in đồng thau và hậu xử lý quyết định, và cách làm đúng.
Vật liệu ESD chống tĩnh điện trong in 3D
Vật liệu ESD tiêu tán tĩnh điện an toàn, bảo vệ linh kiện điện tử và tránh cháy nổ trong môi trường dễ cháy. Cơ chế, các loại nhựa ESD phổ biến và ứng dụng.