PolyJet làm được điều gần như không công nghệ in 3D nào khác làm dễ dàng: in đa màu và pha nhiều độ cứng trong cùng một chi tiết, một lần in.
PolyJet là gì?
PolyJet thuộc họ Material Jetting: đầu in phun những giọt resin quang hóa cực nhỏ lên bàn in rồi đèn UV làm cứng ngay tức thì, từng lớp mỏng tới 14–30 µm. Nhờ nhiều vòi phun nạp resin khác nhau, PolyJet in được chi tiết đa màu và pha trộn độ cứng theo voxel.
Nguyên lý
Đầu in nhiều vòi rải giọt resin (như in phun mực), đèn UV gắn trên đầu in làm cứng tức thì mỗi lớp. Support bằng vật liệu gel/wax gỡ được bằng tia nước, cho phép hình học phức tạp có hốc.
PolyJet vs SLA
| PolyJet | SLA | |
|---|---|---|
| Đa vật liệu/màu | Có, nhiều loại/lần | Một resin/lần |
| Bề mặt | Rất mịn | Rất mịn |
| Độ bền lâu dài | Kém, nhạy UV | Kém–trung bình |
| Chi phí | Cao (máy + vật liệu đắt) | Vừa |
Siêu năng lực riêng
- Overmold mô phỏng: chi tiết cứng + vùng cao su mềm in liền một khối
- Gradient độ cứng: chuyển dần cứng → mềm (mô hình y sinh)
- Đa màu trơn: mô hình giải phẫu, kiến trúc, concept sơn sẵn
Nhược điểm
- Vật liệu kém bền lâu dài, giòn và ngả màu dưới UV — chủ yếu là mẫu trình bày
- Chi phí cao; kích thước hạn chế; không cho chi tiết chịu tải/nhiệt
Khi nào dùng?
Chọn PolyJet cho mô hình y sinh đa màu/đa độ cứng, mẫu concept sơn sẵn, mô phỏng overmold trước khi làm khuôn hai vật liệu. Cần mẫu đẹp đơn sắc giá hợp lý hơn thì SLA đủ tốt.
Kết luận
PolyJet là công cụ chuyên biệt cho mẫu mô phỏng đa vật liệu — không đối thủ ở mảng này, nhưng đừng dùng cho chi tiết chức năng. Đừng nhầm PolyJet (phun giọt resin) với MJF của HP (giường bột nylon) — hai công nghệ hoàn toàn khác.