FDM là công nghệ bạn sẽ dùng nhiều nhất — và biết vài quy tắc thiết kế đơn giản sẽ giúp chi tiết in ra dùng được ngay thay vì phải in lại nhiều lần.
Độ dày thành
- Tối thiểu: 0,8 mm (bằng 2 lần đường kính nozzle 0,4)
- Khuyến nghị chịu lực: ≥1,2 mm
- Giữ độ dày đều để tránh co ngót và cong vênh không đều
Lỗ
- Lỗ in theo phương ngang thường bị méo elip nhẹ ở đỉnh — thiết kế lỗ hơi lớn hơn hoặc khoan lại sau in
- Lỗ nhỏ hơn Ø2 mm nên in mồi rồi khoan chính xác
- Lỗ lắp ghép chính xác: in nhỏ hơn 0,1–0,2 mm rồi doa
Ren
- Ren từ M4 trở lên in trực tiếp được
- Ren nhỏ hơn: dùng insert đồng cấy nhiệt — bền gấp nhiều lần ren nhựa in
- Ren ngoài in tốt hơn ren trong
Khớp cài (snap-fit)
- In tốt với PETG, PA (vật liệu dai); tránh PLA (giòn, dễ gãy)
- Đặt hướng in sao cho ngàm cài không chịu lực tách lớp
Khe hở lắp ghép
- Hai chi tiết lắp khít: chừa khe hở 0,2–0,4 mm mỗi bên
- Lắp trượt tự do: 0,4–0,5 mm
- Khe hở phụ thuộc máy và vật liệu — nên in thử một mẫu nhỏ để hiệu chỉnh
Chống cong vênh
- Tránh khối đặc lớn — dùng infill 20–40% thay vì đặc 100%
- Bo góc chân (fillet) tại nơi tiếp giáp bàn in để giảm ứng suất
- Với ABS/PA: cần máy có buồng kín
Giảm support
- Thiết kế góc nhô ≤45° để tự chống
- Dùng chamfer (vát) thay vì mặt phẳng nhô ngang
- Cầu ngắn (bridge) dưới ~5 mm thường in được không cần support
Kết luận
Thiết kế cho FDM không phức tạp — chỉ cần nhớ vài con số: thành ≥0,8 mm, khe hở lắp 0,2–0,4 mm, ren ≥M4 hoặc dùng insert, góc nhô ≤45°. Nắm những quy tắc này, tỷ lệ "in một lần dùng được" của bạn sẽ tăng đáng kể.