Bề dày thành là thông số cơ bản nhưng quyết định chi tiết in ra có dùng được không. Mỏng quá thì in trượt, thủng lỗ; dày quá thì tốn vật liệu, lâu, cong vênh. Có vùng "vừa đủ" cho mỗi công nghệ.
Bề dày thành tối thiểu theo công nghệ
| Công nghệ | Thành tối thiểu (khuyến nghị) |
|---|---|
| FDM | ~0,8–1,2 mm (≥ 2× đường kính vòi) |
| SLA/DLP/LCD | ~0,5–1,0 mm |
| SLS/MJF | ~0,7–1,0 mm |
| Kim loại SLM | ~0,4–0,8 mm |
Với FDM, quy tắc đơn giản: thành nên là bội số của đường kính vòi in (thường 0,4 mm) để slicer đùn được số perimeter tròn, không để lại khe rỗng.
Vì sao thành quá dày cũng xấu?
- Tốn vật liệu và thời gian in vô ích
- Co ngót không đều → cong vênh, nứt (nhất là ABS, nylon, kim loại)
- Khối đặc lớn tích nhiệt, dễ biến dạng
Ruột chi tiết FDM vốn không cần đặc — infill 15–25% là đủ cho hầu hết chi tiết. Tăng bề dày thành thường hiệu quả hơn tăng infill khi cần cứng.
Bí quyết: gân tăng cứng thay vì tăng độ dày
Khi chi tiết bị yếu/oằn, phản xạ sai là làm dày toàn bộ thành. Cách đúng của kỹ sư là thêm gân tăng cứng (rib): các vách mỏng đặt theo phương chịu tải giúp tăng độ cứng vượt trội mà gần như không tăng khối lượng.
Quy tắc gân: dày gân ≈ 0,5–0,8 lần bề dày thành (gân quá dày gây lõm bề mặt — sink mark), cao gân vừa phải, bo chân gân.
Chi tiết thành đều
Cố gắng giữ bề dày thành đồng đều khắp chi tiết. Chuyển tiếp đột ngột giữa vùng dày và mỏng gây co ngót khác nhau → ứng suất, cong vênh, nứt. Vát/bo chỗ chuyển tiếp.
Kết luận
Chọn bề dày thành theo công nghệ (với FDM là bội số đường kính vòi), giữ thành đồng đều, và khi cần cứng hãy thêm gân tăng cứng thay vì làm dày cả khối. Đây là những quy tắc nhỏ nhưng tách biệt chi tiết "in cho có" với chi tiết kỹ thuật dùng được.