3DHỌC VIỆN IN3D
Vật liệuCấp độ 3

In 3D nhôm AlSi10Mg — hợp kim nhôm phổ biến nhất cho chi tiết nhẹ

AlSi10Mg là hợp kim nhôm phổ biến nhất trong in 3D kim loại — nhẹ, tản nhiệt tốt, bền 330–430 MPa. Tìm hiểu đặc tính, so với nhôm CNC và ứng dụng.

6 phút đọcCập nhật 2026-07-05NhômAlSi10MgKim loạiVật liệu

Khi cần chi tiết kim loại nhẹ với hình học phức tạp, nhôm AlSi10Mg gần như luôn là điểm khởi đầu.

AlSi10Mg là gì?

AlSi10Mg là hợp kim nhôm–silic–magiê được dùng phổ biến nhất trong in 3D kim loại (SLM/DMLS): nhẹ, dẫn — tản nhiệt tốt, bền kéo 330–430 MPa sau nhiệt luyện, dễ gia công tinh và anod hóa.

BềnvừaChịu nhiệtvừaNhẹrất nhẹChống ăn mòntốtGiá rẻrẻ nhất KL
SƠ ĐỒHồ sơ hợp kim nhôm AlSi10Mg (tương đối)

Thông số đặc trưng

Chỉ tiêuGiá trị
Bền kéo (sau nhiệt luyện)330–430 MPa
Tỉ trọng~2,67 g/cm³ (nhẹ)
Dẫn nhiệtTốt
Mật độ in>99,5%

Ưu điểm

  • Nhẹ + tản nhiệt tốt — combo lý tưởng cho electronics công suất
  • Cho phép hình học in không gia công nổi: kênh tản nhiệt conformal, lattice nhẹ hóa
  • Dễ gia công tinh; anod màu/bảo vệ được
  • Giá "mềm" nhất trong nhóm kim loại in 3D

In 3D nhôm vs nhôm CNC

Hình học phức tạp, kênh nội bộ, nhẹ hóa lattice, hợp nhất cụm → in. Chi tiết khối đơn giản phay được → CNC rẻ và nhanh hơn. Cơ tính tĩnh AlSi10Mg tương đương/nhỉnh hơn 6061-T6 về bền kéo, nhưng độ dai thấp hơn.

Khi nào nên dùng?

Chọn AlSi10Mg cho bộ tản nhiệt hiệu suất cao, vỏ hộp thiết bị nhẹ, tay gắp/khung EOAT lattice, chi tiết máy nhẹ hóa và phụ tùng thay thế nhôm.

Kết luận

AlSi10Mg là "cửa vào" của in 3D kim loại: giá hợp lý nhất, dễ xử lý nhất. Nhưng chỉ nên chọn khi chi tiết có hình học mà nhôm khối không làm được — còn chi tiết đơn giản thì phay CNC vẫn kinh tế hơn.