ABS là loại nhựa của vỏ đồ điện tử, LEGO và mũ bảo hiểm — bền, chịu nhiệt, nhưng cần máy tốt để in đẹp.
ABS là gì?
ABS (Acrylonitrile Butadiene Styrene) là nhựa nhiệt dẻo kỹ thuật, chịu va đập tốt và chịu nhiệt tới ~95 °C. Trong in 3D FDM, ABS bền hơn PLA nhưng co ngót cao nên dễ cong vênh, cần máy có buồng in kín.
Thông số đặc trưng
| Chỉ tiêu | Giá trị |
|---|---|
| Bền kéo | ~40 MPa |
| Độ giãn dài | ~10–25% (dai) |
| Chịu nhiệt (HDT) | ~90–95 °C |
| Nhiệt độ in | 240–260 °C, bàn 90–110 °C |
| Co ngót | Cao (~0,7%) |
Ưu điểm
- Bền va đập, dai hơn PLA nhiều; chịu nhiệt ~95 °C
- Gia công hậu kỳ tốt: khoan, taro, dán keo, làm mịn bằng hơi acetone
- Cứng vững vừa phải, giá hợp lý
Nhược điểm
- Co ngót cao → cong vênh, nứt lớp nếu máy không có buồng kín
- Sinh khí/hạt mịn khi in — cần thông gió
- Kháng UV kém (ngả vàng ngoài nắng) → dùng ASA cho ngoài trời
ABS vs ASA
ASA là "ABS phiên bản ngoài trời": cơ tính tương đương nhưng kháng UV vượt trội và ít cong vênh hơn. Chi tiết phơi nắng nên chọn ASA; chi tiết trong nhà thì ABS đủ và rẻ hơn.
Khi nào nên dùng ABS?
Chọn ABS cho vỏ thiết bị, chi tiết lắp ráp chịu va đập, chi tiết cần gia công/dán sau, hoặc mẫu chức năng gần với sản phẩm ép ABS. Điểm mạnh riêng: sau xử lý hơi acetone, bề mặt bóng mịn gần như hàng ép.
Kết luận
ABS bền và chịu nhiệt tốt, nhưng "kén" máy in. Nếu cần chi tiết dai chịu nhiệt mà máy không có buồng kín, PETG thường là lựa chọn dễ chịu hơn với kết quả tương đương.