3DHỌC VIỆN IN3D
Vật liệuCấp độ 1

Nhựa ABS trong in 3D — bền va đập, chịu nhiệt, nhưng kén máy

ABS bền va đập và chịu nhiệt tới 95°C, gia công lại được — nhưng co ngót cao nên dễ cong vênh. Tìm hiểu đặc tính, cách xử lý và khi nào nên dùng.

5 phút đọcCập nhật 2026-07-05ABSNhựaFDMVật liệu

ABS là loại nhựa của vỏ đồ điện tử, LEGO và mũ bảo hiểm — bền, chịu nhiệt, nhưng cần máy tốt để in đẹp.

ABS là gì?

ABS (Acrylonitrile Butadiene Styrene) là nhựa nhiệt dẻo kỹ thuật, chịu va đập tốt và chịu nhiệt tới ~95 °C. Trong in 3D FDM, ABS bền hơn PLA nhưng co ngót cao nên dễ cong vênh, cần máy có buồng in kín.

Bền kéokháChịu nhiệt~95°CDẻo daitốtDễ inkén máyGiá rẻrẻ
SƠ ĐỒHồ sơ đặc tính nhựa ABS (tương đối)

Thông số đặc trưng

Chỉ tiêuGiá trị
Bền kéo~40 MPa
Độ giãn dài~10–25% (dai)
Chịu nhiệt (HDT)~90–95 °C
Nhiệt độ in240–260 °C, bàn 90–110 °C
Co ngótCao (~0,7%)

Ưu điểm

  • Bền va đập, dai hơn PLA nhiều; chịu nhiệt ~95 °C
  • Gia công hậu kỳ tốt: khoan, taro, dán keo, làm mịn bằng hơi acetone
  • Cứng vững vừa phải, giá hợp lý

Nhược điểm

  • Co ngót cao → cong vênh, nứt lớp nếu máy không có buồng kín
  • Sinh khí/hạt mịn khi in — cần thông gió
  • Kháng UV kém (ngả vàng ngoài nắng) → dùng ASA cho ngoài trời

ABS vs ASA

ASA là "ABS phiên bản ngoài trời": cơ tính tương đương nhưng kháng UV vượt trội và ít cong vênh hơn. Chi tiết phơi nắng nên chọn ASA; chi tiết trong nhà thì ABS đủ và rẻ hơn.

Khi nào nên dùng ABS?

Chọn ABS cho vỏ thiết bị, chi tiết lắp ráp chịu va đập, chi tiết cần gia công/dán sau, hoặc mẫu chức năng gần với sản phẩm ép ABS. Điểm mạnh riêng: sau xử lý hơi acetone, bề mặt bóng mịn gần như hàng ép.

Kết luận

ABS bền và chịu nhiệt tốt, nhưng "kén" máy in. Nếu cần chi tiết dai chịu nhiệt mà máy không có buồng kín, PETG thường là lựa chọn dễ chịu hơn với kết quả tương đương.