"Nên chọn công nghệ in 3D nào?" là câu hỏi phổ biến nhất — và câu trả lời luôn là: tùy bài toán. Bài viết này giúp bạn tự trả lời.
Bản đồ các công nghệ
| Công nghệ | Vật liệu | Bề mặt | Vùng thắng |
|---|---|---|---|
| FDM | Nhựa nhiệt dẻo | Vân lớp | Mẫu thử, đồ gá, khổ lớn |
| SLA | Resin | Rất mịn | Mẫu thẩm mỹ, chi tiết nét |
| SLS | Bột nylon | Cát mịn | Chi tiết chức năng, lô nhỏ |
| MJF | Bột nylon | Cát mịn | Lô 100–1.000 |
| SLM/DMLS | Bột kim loại | Thô | Kim loại phức tạp |
| Binder Jetting | Bột KL/cát | Khá | Lô kim loại nhỏ, khuôn cát |
| PolyJet | Resin đa vật liệu | Rất mịn | Mẫu đa màu |
So sánh độ chính xác
Độ chính xác không phải tiêu chí duy nhất — nhưng nếu chi tiết cần lắp ghép khắt khe, đây là yếu tố loại trừ đầu tiên.
Cây quyết định 30 giây
- Kim loại? → Có: hình học phức tạp → SLM; đơn giản → cân nhắc CNC. Không → câu 2.
- Cần bề mặt đẹp/nét cao? → Có: SLA. Không → câu 3.
- Dùng thật, chịu tải, lô ≥10? → Có: SLS hoặc MJF. Không → câu 4.
- Mẫu thử/đồ gá/khổ lớn/ngân sách hẹp? → FDM.
Quy luật chi phí
Cùng một chi tiết: FDM = 1× → SLA ≈ 2–4× → SLS/MJF ≈ 3–6× → SLM nhôm ≈ 20–50×. Nhưng lô càng lớn, bột (SLS/MJF) càng rẻ tương đối. Trên ~500–1.000 chiếc, mọi công nghệ in bắt đầu thua khuôn ép.
Kết luận
Không có công nghệ "tốt nhất" — chỉ có "đúng bài". FDM tốt nhất về giá, SLA về bề mặt, SLS/MJF về chi tiết chức năng, SLM về kim loại. Câu hỏi đúng luôn là: chi tiết của bạn cần gì nhất?