PETG là "PLA dùng được thật" — dễ in gần như PLA nhưng bền và chịu môi trường hơn hẳn.
PETG là gì?
PETG (Polyethylene Terephthalate Glycol) là nhựa nhiệt dẻo kỹ thuật kết hợp ưu điểm của PLA (dễ in) và ABS (dai, chịu nhiệt): dai, kháng hóa chất và ẩm tốt, chịu nhiệt tới ~70 °C, ít cong vênh.
Thông số đặc trưng
| Chỉ tiêu | Giá trị |
|---|---|
| Bền kéo | ~50 MPa |
| Độ giãn dài | Cao (dai, không giòn) |
| Chịu nhiệt (HDT) | ~70 °C |
| Nhiệt độ in | 230–250 °C, bàn 70–85 °C |
Ưu điểm
- Dai — uốn không gãy giòn như PLA; chịu va đập khá
- Kháng hóa chất, ẩm, nước tốt — hợp chi tiết tiếp xúc môi trường
- Dễ in hơn ABS nhiều (ít cong vênh, không cần buồng kín, ít mùi)
- Bám lớp tốt → chi tiết kín; nhiều mã đạt chuẩn tiếp xúc thực phẩm
Nhược điểm
- Stringing (sợi tơ) nếu chưa chỉnh retraction đúng
- Chịu nhiệt ~70 °C — cao hơn PLA nhưng thua ABS/PA
- Bề mặt hơi bóng dễ lộ khuyết điểm
Khi nào nên dùng PETG?
Chọn PETG cho chi tiết chức năng đa dụng, vỏ/nắp tiếp xúc ẩm, chi tiết cơ khí nhẹ chịu va đập, ke — giá đỡ dùng trong nhà. Với chi tiết dùng thật, PETG gần như luôn là lựa chọn tốt hơn PLA.
Kết luận
Nếu phải chọn một vật liệu FDM mặc định cho chi tiết chức năng, PETG là ứng viên hàng đầu: dễ in như PLA, bền và chịu môi trường như ABS, mà không đòi hỏi máy có buồng kín.