3DHỌC VIỆN IN3D
Vật liệuCấp độ 1

Nhựa PETG trong in 3D — điểm ngọt giữa dễ in và bền

PETG kết hợp ưu điểm của PLA (dễ in) và ABS (dai, chịu nhiệt) — dai, kháng hóa chất, dễ in. Vật liệu đa dụng được nhiều kỹ sư chọn mặc định.

5 phút đọcCập nhật 2026-07-05PETGNhựaFDMVật liệu

PETG là "PLA dùng được thật" — dễ in gần như PLA nhưng bền và chịu môi trường hơn hẳn.

PETG là gì?

PETG (Polyethylene Terephthalate Glycol) là nhựa nhiệt dẻo kỹ thuật kết hợp ưu điểm của PLA (dễ in) và ABS (dai, chịu nhiệt): dai, kháng hóa chất và ẩm tốt, chịu nhiệt tới ~70 °C, ít cong vênh.

Bền kéokháChịu nhiệt~70°CDẻo daidaiDễ indễGiá rẻphải chăng
SƠ ĐỒHồ sơ đặc tính nhựa PETG (tương đối)

Thông số đặc trưng

Chỉ tiêuGiá trị
Bền kéo~50 MPa
Độ giãn dàiCao (dai, không giòn)
Chịu nhiệt (HDT)~70 °C
Nhiệt độ in230–250 °C, bàn 70–85 °C

Ưu điểm

  • Dai — uốn không gãy giòn như PLA; chịu va đập khá
  • Kháng hóa chất, ẩm, nước tốt — hợp chi tiết tiếp xúc môi trường
  • Dễ in hơn ABS nhiều (ít cong vênh, không cần buồng kín, ít mùi)
  • Bám lớp tốt → chi tiết kín; nhiều mã đạt chuẩn tiếp xúc thực phẩm

Nhược điểm

  • Stringing (sợi tơ) nếu chưa chỉnh retraction đúng
  • Chịu nhiệt ~70 °C — cao hơn PLA nhưng thua ABS/PA
  • Bề mặt hơi bóng dễ lộ khuyết điểm

Khi nào nên dùng PETG?

Chọn PETG cho chi tiết chức năng đa dụng, vỏ/nắp tiếp xúc ẩm, chi tiết cơ khí nhẹ chịu va đập, ke — giá đỡ dùng trong nhà. Với chi tiết dùng thật, PETG gần như luôn là lựa chọn tốt hơn PLA.

Kết luận

Nếu phải chọn một vật liệu FDM mặc định cho chi tiết chức năng, PETG là ứng viên hàng đầu: dễ in như PLA, bền và chịu môi trường như ABS, mà không đòi hỏi máy có buồng kín.